hang hùm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hang của con hổ: Nơi ở, nơi ẩn náu của loài hổ.
- Nơi nguy hiểm, hiểm địa: Dùng để ví von chỉ một nơi chốn hoặc tình huống cực kỳ nguy hiểm, đầy rủi ro, thường là nơi có kẻ thù mạnh hoặc kẻ xấu trú ngụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những người thợ săn dũng cảm tìm đến tận hang hùm. (Những người thợ săn dũng cảm tìm đến tận nơi ở của hổ.)
- Đột nhập vào sào huyệt của băng đảng ấy chẳng khác nào lao vào hang hùm. (Đột nhập vào sào huyệt của băng đảng ấy chẳng khác nào lao vào nơi cực kỳ nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dám vào hang hùm bắt cọp con": Thành ngữ chỉ sự dũng cảm, liều lĩnh khi dám xông vào nơi nguy hiểm của đối thủ để đạt được mục đích.
- Để thu thập chứng cứ, anh ấy đã dám vào hang hùm bắt cọp con. (Để thu thập chứng cứ, anh ấy đã dám xông vào nơi nguy hiểm của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hang ổ (danh từ): Nơi trú ẩn, tụ tập của bọn xấu hoặc thú dữ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loài).
- Sào huyệt (danh từ): Nơi ẩn náu, căn cứ chính của kẻ xấu hoặc tổ chức phi pháp (thường dùng cho người).
Từ đồng nghĩa
- Hiểm địa: Nơi nguy hiểm.
- Chỗ hiểm: Nơi nguy hiểm.
- Ổ gian tà: Nơi tụ tập của kẻ xấu (thiên về tệ nạn xã hội).
Thành ngữ liên quan
- "Vào hang hùm": Hành động mạo hiểm đi vào nơi nguy hiểm, đối đầu trực tiếp với thế lực mạnh.
- Phóng viên đã phải vào hang hùm để phỏng vấn tên trùm. (Phóng viên đã phải mạo hiểm đi vào nơi nguy hiểm để phỏng vấn tên trùm.)